dao bào

dao bào

Ông tôi vẫn quen dùng dao bào cũ kiểu hơn là dao cạo điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao cạo râu lưỡi dao được bảo vệ bằng một lớp vỏ kim loại: Một loại dụng cụ cạo râu được thiết kế để giảm thiểu nguy cơ bị đứt tay, trong đó lưỡi dao sắc được gắn vào một đầu khung bảo vệ.
    • Dao cạo an toàn: Tên gọi phổ biến cho loại dao này, nhấn mạnh vào tính năng an toàn so với dao cạo truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông tôi vẫn quen dùng dao bào kiểu hơn dao cạo điện. (Ông tôi vẫn quen dùng dao cạo râu an toàn kiểu hơn dao cạo điện.)
    • Dao bào giúp việc cạo râu trở nên dễ dàng ít nguy hiểm hơn. (Dao cạo an toàn giúp việc cạo râu trở nên dễ dàng ít nguy hiểm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưỡi dao bào": chỉ phần lưỡi thay thế được dùng cho dao bào.
    • Anh ấy mua một hộp mười lưỡi dao bào. (Anh ấy mua một hộp mười lưỡi dao dùng cho dao cạo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dao cạo râu (danh từ): từ chung chỉ các loại dụng cụ dùng để cạo râu, bao gồm cả dao bào, dao cạo điện, dao cạo lưỡi thẳng.
  • Dao cạo an toàn (danh từ): cách gọi khác, giải thích tính năng của "dao bào".
Từ đồng nghĩa
  • Dao cạo râu an toàn: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả chức năng.
  • Dao cạo khung bảo vệ: Cụm từ mô tả cấu tạo đặc trưng của dụng cụ này.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "bào" trong "dao bào" có thể bắt nguồn từ hình dáng hoặc động tác cạo sát, gọn gàng, tương tự như việc "bào" gỗ cho nhẵn. Đây một danh từ ghép chỉ một vật dụng cụ thể.